Hotline

0363388873

Hotline:0363388873 Email:duc.bui@congtympt.com Địa chỉ:N9, KDC Phú Nhuận, Đ. 659, P. Phước Long

Máy nén khí áp cao, công suất 22kw-30HP
Máy nén khí áp cao, công suất 22kw-30HP

Máy nén khí áp cao, công suất 22kw-30HP

Mã sản phẩm: BPM-22VH

Model: BPM-22VH

Liên hệ

Giới thiệu sản phẩm

Máy nén khí Buma áp cao công suất 22kW – 30HP là giải pháp khí nén mạnh mẽ, chuyên dụng cho các ngành công nghiệp yêu cầu áp suất cao và hoạt động liên tục. Được sản xuất theo công nghệ tiên tiến của Hàn Quốc, sản phẩm mang lại hiệu suất vượt trội, độ bền ổn định và chi phí vận hành tối ưu.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Model: Buma High Pressure 22kW – 30HP

  • Công suất: 22 kW / 30 HP

  • Áp suất làm việc: 25 – 30 bar (tùy phiên bản)

  • Lưu lượng khí: ~2.5 – 3.2 m³/phút

  • Điện áp: 380V / 50Hz

  • Hệ thống làm mát: Bằng gió hoặc bằng nước

Hỗ trợ trực tuyến

 

Đặc điểm nổi bật

  • Áp suất cao, lưu lượng ổn định, đáp ứng sản xuất quy mô lớn.

  • Công nghệ trục vít tiên tiến, vận hành bền bỉ, ít sự cố.

  • Tiết kiệm điện năng, giảm chi phí vận hành so với máy nén khí piston.

  • Độ bền vượt trội, linh kiện nhập khẩu chính hãng, tuổi thọ cao.

  • Bảo trì thuận tiện, thiết kế khoa học, dễ kiểm tra và thay thế.

Ứng dụng thực tế

Máy nén khí Buma 22kW – 30HP áp cao được sử dụng trong:

  • Ngành thổi chai PET: cung cấp khí nén áp suất cao cho máy thổi chai.

  • Ngành khai thác mỏ, khoáng sản: khí nén cho khoan đá, thiết bị nặng.

  • Ngành ô tô, cơ khí: khí nén cho dây chuyền lắp ráp, gia công.

  • Ngành thực phẩm & đồ uống: hệ thống đóng gói, chế biến yêu cầu áp lực cao.

  • Ngành năng lượng & công nghiệp nặng: hỗ trợ sản xuất liên tục, khối lượng lớn.

Lợi ích khi sử dụng

  • Đảm bảo nguồn khí nén áp suất cao ổn định.

  • Tiết kiệm năng lượng, chi phí vận hành thấp.

  • Tăng năng suất sản xuất, rút ngắn thời gian.

  • Đầu tư bền vững, máy hoạt động lâu dài, ít hỏng hóc.

Bảng thông số kỹ thuật

MODEL

MOTOR POWER (KW)

MOTOR POWER (HP)

PRESSURE (bar)

FLOW METER (m³/min)

NOISE (dB)

OUTLET DIAMETER

RECEIVER TANK (ℓ)

REF. DRYER (model)

LINE FILTER (µm)

BPM-7.5VH

7.5

10

16

0.6

68

3/4"

250

TR02-16

3/1/0.01/0.01

BPM-11VH

11

15

16

1.05

68

3/4"

300

TR02-16

3/1/0.01/0.01

BPM-15VH

15

20

16

1.5

68

3/4"

355

TR03-16

3/1/0.01/0.01

BPM-22VH

22

30

16

2.4

70

3/4"

600

TR02-16

3/1/0.01/0.01

BPM-37VH

37

50

16

4.0

75

3/4"

600

TR06-16

3/1/0.01/0.01

BPM-15VHD

15

20

16

1.5

68

3/4"

355

TR03-16

3/1/0.01/0.01

BPM-22VHD

22

30

16

2.4

70

3/4"

600

TR02-16

3/1/0.01/0.01

BPM-37VHD

37

50

16

4.0

75

1"

600

TR06-16

3/1/0.01/0.01

Sản phẩm liên quan

COPYRIGHT © 2021-2025 | Thiết Kế Website: Phương Nam Vina